Tỷ giá Pula Botswana sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Kuna Croatia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = HRK
Cập nhật
1
BWP
=
0.48767425
HRK
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = kn0.48767425 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = P2.05054911 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn0.48466713
Hiện tại
kn0.48767425
Cao nhất
kn0.48939475
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48767425 HRK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001661 HRK
-0.34%
7 ngày qua
-0.000679 HRK
-0.14%
30 ngày qua
+0.002275 HRK
+0.47%
1 năm qua
+0.000496 HRK
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.45533929 Hôm nay
0.48767425 Cao nhất
0.49329663
0.45533929 Hôm nay
0.48767425 Cao nhất
0.49329663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.57954238 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57954238 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54491934
–
0.60522459
HRK
BWP giảm giá
-2.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52186841 HRK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.50515754
–
0.55962953
HRK
BWP giảm giá
-8.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51378088 HRK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.4949924
–
0.53313039
HRK
Năm ổn định
+2.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49068681 HRK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.44861713
–
0.52775263
HRK
Năm biến động
-6.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48603553 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45729519
–
0.49329663
HRK
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.