Tỷ giá Kuna Croatia sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Pula Botswana cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BWP

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Pula Botswana 2.05039626 BWP
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P2.05039626 Hiện tại P2.05039626 Cao nhất P2.06327176
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05039626 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006807 BWP
+0.33%
7 ngày qua
+0.002713 BWP
+0.13%
30 ngày qua
-0.009762 BWP
-0.47%
1 năm qua
-0.002239 BWP
-0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.02717783
Hôm nay
2.05039626
Cao nhất
2.19616453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.05765751 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.72637723 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.6522792 – 1.83513398 BWP
HRK tăng giá +2.12%
2023
Tỷ giá trung bình 1.91711442 BWP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.78689641 – 1.97958046 BWP
HRK tăng giá +8.74%
2024
Tỷ giá trung bình 1.9466559 BWP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.87571374 – 2.02023304 BWP
Năm ổn định -2.59%
2025
Tỷ giá trung bình 2.0409529 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.89482713 – 2.22907226 BWP
Năm biến động +6.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.05765751 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.02717783 – 2.1867713 BWP
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.