Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = INR
Cập nhật
1
BWP
=
6.87525417
INR
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₹6.87525417 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = P0.14544917 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₹6.85485992
Hiện tại
₹6.87525417
Cao nhất
₹6.88668621
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.87525417 INR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.022771 INR
+0.33%
7 ngày qua
-0.007414 INR
-0.11%
30 ngày qua
-0.109616 INR
-1.57%
1 năm qua
+0.282894 INR
+4.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
6.22839116 Hôm nay
6.87525417 Cao nhất
7.18659708
6.22839116 Hôm nay
6.87525417 Cao nhất
7.18659708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.16%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+4.31%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.93715739 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.36024072 INR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
6.06326616
–
6.64825161
INR
Năm ổn định
+2.10%
2023
Tỷ giá trung bình
6.18494174 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.96733459
–
6.49517315
INR
BWP giảm giá
-4.47%
2024
Tỷ giá trung bình
6.17310224 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.87233931
–
6.43906106
INR
Năm ổn định
-1.04%
2025
Tỷ giá trung bình
6.40752507 INR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.04598689
–
6.88729305
INR
Năm biến động
+11.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.93715739 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.44771846
–
7.18659708
INR
BWP tăng giá
+0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.