Tỷ giá Pula Botswana sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Yên Nhật cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = JPY
Cập nhật
1
BWP
=
11.42694295
JPY
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ¥11.42694295 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = P0.08751247 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥11.41290209
Hiện tại
¥11.42694295
Cao nhất
¥11.42694295
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.42694295 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007278 JPY
+0.06%
7 ngày qua
+0.032036 JPY
+0.28%
30 ngày qua
+0.009801 JPY
+0.09%
1 năm qua
-0.079199 JPY
-0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
10.8605821 Hôm nay
11.42694295 Cao nhất
12.0239378
10.8605821 Hôm nay
11.42694295 Cao nhất
12.0239378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.67%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+2.25%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
+2.52%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.52968433 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.6136654 JPY
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
9.77369112
–
11.30405704
JPY
Năm biến động
+4.70%
2023
Tỷ giá trung bình
10.51778558 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.89566975
–
11.29956031
JPY
Năm biến động
+2.28%
2024
Tỷ giá trung bình
11.17106678 JPY
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
10.48154525
–
11.96196604
JPY
Năm biến động
+7.48%
2025
Tỷ giá trung bình
10.9996019 JPY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
10.2169873
–
11.94173124
JPY
Năm biến động
+6.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.52968433 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.07843919
–
12.0239378
JPY
BWP giảm giá
-4.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.