Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = LKR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rupee Sri Lanka 24.06563242 LKR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨24.06563242 Hiện tại ₨24.06563242 Cao nhất ₨24.07529859
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.06563242 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009233 LKR
-0.04%
7 ngày qua
-0.03787 LKR
-0.16%
30 ngày qua
+0.14468 LKR
+0.60%
1 năm qua
+1.390626 LKR
+6.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
21.46767827
Hôm nay
24.06563242
Cao nhất
25.49155453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.22%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
+3.44%
Tháng 4
+4.03%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.06918022 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.06918022 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.1297185 – 30.55116838 LKR
Năm biến động +65.22%
2023
Tỷ giá trung bình 24.62284662 LKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
21.14924634 – 28.96031299 LKR
Năm biến động -16.14%
2024
Tỷ giá trung bình 22.2637458 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
20.88981225 – 24.16218458 LKR
Năm biến động -13.13%
2025
Tỷ giá trung bình 22.11074917 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.8089946 – 23.58402117 LKR
Năm biến động +12.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.02440658 LKR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
22.17093315 – 25.49155453 LKR
Năm biến động +2.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.