Tỷ giá Pula Botswana sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = NIO
Cập nhật
1
BWP
=
2.66383939
NIO
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = C$2.66383939 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = P0.37539801 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$2.6635634
Hiện tại
C$2.66383939
Cao nhất
C$2.66383939
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.66383939 NIO
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000276 NIO
+0.01%
7 ngày qua
-0.003585 NIO
-0.13%
30 ngày qua
+0.002237 NIO
+0.08%
1 năm qua
-0.075839 NIO
-2.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
2.5720675 Hôm nay
2.66383939 Cao nhất
2.82220794
2.5720675 Hôm nay
2.66383939 Cao nhất
2.82220794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-4.65%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.90663617 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.90663617 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.65833996
–
3.22722909
NIO
Năm biến động
-5.49%
2023
Tỷ giá trung bình
2.73810747 NIO
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.63449693
–
2.88086956
NIO
BWP giảm giá
-4.49%
2024
Tỷ giá trung bình
2.71339547 NIO
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.58566544
–
2.82640226
NIO
BWP giảm giá
-3.50%
2025
Tỷ giá trung bình
2.70386365 NIO
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.55725206
–
2.8027747
NIO
BWP tăng giá
+6.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.68420551 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.57207688
–
2.82220794
NIO
BWP giảm giá
-4.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.