Tỷ giá Pula Botswana sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Sol Peru cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = PEN
Cập nhật
1
BWP
=
0.25051717
PEN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = S/.0.25051717 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = P3.99174229 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.25051717
Hiện tại
S/.0.25051717
Cao nhất
S/.0.25051717
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25051717 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
+0.001221 PEN
+0.49%
30 ngày qua
-0.000146 PEN
-0.06%
1 năm qua
-0.001551 PEN
-0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.23523303 Hôm nay
0.25051717 Cao nhất
0.2655869
0.23523303 Hôm nay
0.25051717 Cao nhất
0.2655869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
+3.35%
Tháng 4
-2.35%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31047309 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31047309 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29084009
–
0.34049291
PEN
Năm biến động
-12.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28016624 PEN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.2663234
–
0.30633707
PEN
Năm biến động
-7.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27682875 PEN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.26411189
–
0.28714357
PEN
Năm ổn định
-2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26221575 PEN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.23523303
–
0.27467531
PEN
Năm biến động
-4.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2504273 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23699542
–
0.2655869
PEN
Năm biến động
-2.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.