Tỷ giá Sol Peru sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Pula Botswana cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BWP

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Pula Botswana 3.99170606 BWP
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P3.99170606 Hiện tại P3.99170606 Cao nhất P3.99174229
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.99170606 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000036 BWP
7 ngày qua
-0.019582 BWP
-0.49%
30 ngày qua
+0.002288 BWP
+0.06%
1 năm qua
+0.024533 BWP
+0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.7652459
Hôm nay
3.99170606
Cao nhất
4.25110371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-3.24%
Tháng 4
+2.40%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.99353035 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.22646647 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.93691871 – 3.43831548 BWP
Năm biến động +14.10%
2023
Tỷ giá trung bình 3.57303577 BWP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
3.26437807 – 3.75483336 BWP
Năm biến động +7.95%
2024
Tỷ giá trung bình 3.61341981 BWP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
3.48257844 – 3.78627409 BWP
Năm ổn định +2.40%
2025
Tỷ giá trung bình 3.81828111 BWP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.64066211 – 4.25110371 BWP
Năm biến động +5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.99353035 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.7652459 – 4.21949082 BWP
Năm biến động +2.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.