Tỷ giá Pula Botswana sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = PLN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Zloty Ba Lan 0.28527135 PLN
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł0.28445823 Hiện tại zł0.28527135 Cao nhất zł0.28695979
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28527135 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000784 PLN
-0.27%
7 ngày qua
+0.000223 PLN
+0.08%
30 ngày qua
+0.003487 PLN
+1.24%
1 năm qua
+0.009696 PLN
+3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.25519445
Hôm nay
0.28527135
Cao nhất
0.28695979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36034438 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36034438 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33859884 – 0.39293895 PLN
Năm biến động -0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31453415 PLN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.28881213 – 0.34777096 PLN
Năm biến động -14.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29367865 PLN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.28414326 – 0.34274301 PLN
Năm biến động -13.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27609071 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25354855 – 0.29935267 PLN
Năm biến động -7.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28090212 PLN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.25717671 – 0.28695979 PLN
BWP tăng giá +4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.