Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Pula Botswana cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BWP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Pula Botswana 3.5063357 BWP
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P3.48480881 Hiện tại P3.5063357 Cao nhất P3.51545459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.5063357 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.01051 BWP
+0.30%
7 ngày qua
-0.00618 BWP
-0.18%
30 ngày qua
-0.042828 BWP
-1.21%
1 năm qua
-0.122432 BWP
-3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.48480881
Hôm nay
3.5063357
Cao nhất
3.91858057
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.62648534 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.77761067 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.54492461 – 2.95334738 BWP
Năm biến động +0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 3.18638769 BWP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.8754557 – 3.46245846 BWP
Năm biến động +17.30%
2024
Tỷ giá trung bình 3.40595666 BWP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.9176379 – 3.51935143 BWP
Năm biến động +15.82%
2025
Tỷ giá trung bình 3.62648534 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.34054142 – 3.94401782 BWP
Năm biến động +8.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.56125368 BWP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
3.48480881 – 3.888377 BWP
PLN giảm giá -4.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.