Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Romania cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = RON
Cập nhật
1
BWP
=
0.34656109
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = lei0.34656109 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = P2.88549412 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.34656109
Hiện tại
lei0.34656109
Cao nhất
lei0.34656109
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34656109 RON
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
-0.000651 RON
-0.19%
30 ngày qua
+0.013354 RON
+4.01%
1 năm qua
+0.016905 RON
+5.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.30741654 Hôm nay
0.34656109 Cao nhất
0.34996432
0.30741654 Hôm nay
0.34656109 Cao nhất
0.34996432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
+2.15%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37925452 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37925452 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35565971
–
0.3959324
RON
BWP giảm giá
-2.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34260329 RON
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.33225138
–
0.36632175
RON
BWP giảm giá
-7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33920134 RON
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.32691682
–
0.35200892
RON
Năm ổn định
+2.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32823739 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30201406
–
0.34860334
RON
Năm biến động
-3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34153709 RON
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.31097105
–
0.34996432
RON
Năm biến động
+4.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.