Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Serbia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = RSD

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Dinar Serbia 7.6039155 RSD
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.7.5976199 Hiện tại Дин.7.6039155 Cao nhất Дин.7.62763706
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.6039155 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.023722 RSD
-0.31%
7 ngày qua
-0.014576 RSD
-0.19%
30 ngày qua
+0.065767 RSD
+0.87%
1 năm qua
+0.049786 RSD
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.08658847
Hôm nay
7.6039155
Cao nhất
7.6913947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.03380661 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.03380661 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.47544034 – 9.43999275 RSD
BWP giảm giá -2.70%
2023
Tỷ giá trung bình 8.11990964 RSD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
7.85485266 – 8.71658556 RSD
BWP giảm giá -8.03%
2024
Tỷ giá trung bình 7.98280586 RSD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
7.72651045 – 8.27768111 RSD
Năm ổn định +2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 7.63145609 RSD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
6.97733301 – 8.20039336 RSD
Năm biến động -6.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.57477472 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.12404413 – 7.6913947 RSD
Năm ổn định -0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.