Tỷ giá Dinar Serbia sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Pula Botswana cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BWP
Cập nhật
1
RSD
=
0.13167205
BWP
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = P0.13167205 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = Дин.7.59462623 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.13151119
Hiện tại
P0.13167205
Cao nhất
P0.13225562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13167205 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00057 BWP
+0.43%
7 ngày qua
+0.000486 BWP
+0.37%
30 ngày qua
-0.000713 BWP
-0.54%
1 năm qua
-0.000281 BWP
-0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.13001543 Hôm nay
0.13167205 Cao nhất
0.14111162
0.13001543 Hôm nay
0.13167205 Cao nhất
0.14111162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13202712 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11075424 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10593228
–
0.11798797
BWP
RSD tăng giá
+2.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12321473 BWP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.11472382
–
0.12730984
BWP
RSD tăng giá
+8.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12528705 BWP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.12080678
–
0.12942453
BWP
Năm ổn định
-2.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13122577 BWP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.12194537
–
0.14332124
BWP
Năm biến động
+6.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13202712 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13001543
–
0.14036971
BWP
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.