Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = TND
Cập nhật
1
BWP
=
0.21645175
TND
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = د.ت0.21645175 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = P4.61996726 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.21644683
Hiện tại
د.ت0.21645175
Cao nhất
د.ت0.21645175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21645175 TND
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000005 TND
7 ngày qua
-0.000309 TND
-0.14%
30 ngày qua
-0.000198 TND
-0.09%
1 năm qua
-0.003133 TND
-1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.20429986 Hôm nay
0.21645175 Cao nhất
0.22234575
0.20429986 Hôm nay
0.21645175 Cao nhất
0.22234575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
-2.85%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24931671 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24931671 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2341766
–
0.26026153
TND
BWP giảm giá
-0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2324399 TND
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.22416464
–
0.24559354
TND
BWP giảm giá
-6.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22950431 TND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.22156812
–
0.23478435
TND
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22014638 TND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.20070627
–
0.23192242
TND
Năm biến động
-2.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2166473 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20429986
–
0.22234575
TND
Năm ổn định
-2.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.