Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pula Botswana cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BWP
Cập nhật
1
TND
=
4.62007224
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TND = P4.62007224 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = د.ت0.21644683 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P4.62007224
Hiện tại
P4.62007224
Cao nhất
P4.62007224
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.62007224 BWP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.006689 BWP
+0.14%
30 ngày qua
-0.138138 BWP
-2.90%
1 năm qua
+0.066025 BWP
+1.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
4.49749997 Hôm nay
4.62007224 Cao nhất
4.89476602
4.49749997 Hôm nay
4.62007224 Cao nhất
4.89476602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.61606378 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.01228629 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.84228896
–
4.27028154
BWP
TND tăng giá
+0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
4.30371925 BWP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.07176836
–
4.46100688
BWP
TND tăng giá
+6.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.35752634 BWP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.25922773
–
4.51328472
BWP
Năm ổn định
+0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
4.54668909 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
4.31178665
–
4.98240545
BWP
Năm biến động
+2.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.61606378 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.49749997
–
4.89476602
BWP
Năm ổn định
+2.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.