Tỷ giá Pula Botswana sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = TOP
Cập nhật
1
BWP
=
0.17448788
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = T$0.17448788 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = P5.73105708 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.17448788
Hiện tại
T$0.17448788
Cao nhất
T$0.17448788
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17448788 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000415 TOP
-0.24%
30 ngày qua
+0.00518 TOP
+3.06%
1 năm qua
-0.0053 TOP
-2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.16829291 Hôm nay
0.17448788 Cao nhất
0.18465958
0.16829291 Hôm nay
0.17448788 Cao nhất
0.18465958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18870707 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18870707 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17866045
–
0.1988888
TOP
BWP giảm giá
-5.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17691808 TOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.17239776
–
0.18496576
TOP
BWP giảm giá
-5.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17473815 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16768564
–
0.17959966
TOP
Năm ổn định
-1.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17716118 TOP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.16728533
–
0.1832467
TOP
BWP tăng giá
+6.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17572339 TOP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.16829291
–
0.18465958
TOP
BWP giảm giá
-4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.