Tỷ giá Pula Botswana sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = VES
Cập nhật
1
BWP
=
64.31471729
VES
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = Bs.64.31471729 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = P0.01554854 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.64.31471729
Hiện tại
Bs.64.31471729
Cao nhất
Bs.64.31471729
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.31471729 VES
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.250573 VES
+0.39%
30 ngày qua
+3.904811 VES
+6.46%
1 năm qua
+47.776199 VES
+288.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
16.39359909 Hôm nay
64.31471729 Cao nhất
64.31471729
16.39359909 Hôm nay
64.31471729 Cao nhất
64.31471729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.66%
Tháng 12
+22.76%
Tháng 1
+20.94%
Tháng 2
+8.20%
Tháng 3
+4.62%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.33%
Tháng 6
+17.02%
Tháng 7
+7.04%
Tháng 8
+7.03%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.10198064 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53164775 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36402699
–
1.31166057
VES
Năm biến động
+236.51%
2023
Tỷ giá trung bình
2.14225707 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3401609
–
2.6738689
VES
Năm biến động
+99.38%
2024
Tỷ giá trung bình
2.83933969 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.56205332
–
3.73923958
VES
Năm biến động
+39.38%
2025
Tỷ giá trung bình
9.68268113 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.72013581
–
22.66233696
VES
Năm biến động
+509.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.10198064 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.52917453
–
64.31471729
VES
Năm biến động
+183.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.