Tỷ giá Pula Botswana sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Tala Samoa cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = WST
Cập nhật
1
BWP
=
0.19854125
WST
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = WS$0.19854125 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = P5.0367367 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.19854125
Hiện tại
WS$0.19854125
Cao nhất
WS$0.19935488
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19854125 WST
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000814 WST
-0.41%
7 ngày qua
-0.001288 WST
-0.64%
30 ngày qua
-0.000485 WST
-0.24%
1 năm qua
-0.010237 WST
-4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.19181014 Hôm nay
0.19854125 Cao nhất
0.21431651
0.19181014 Hôm nay
0.19854125 Cao nhất
0.21431651
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-4.08%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21656108 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21656108 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2042359
–
0.22898029
WST
Năm biến động
-4.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20462901 WST
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.19627347
–
0.21355555
WST
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20655669 WST
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.19713719
–
0.21507694
WST
BWP giảm giá
-3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20557182 WST
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.19256405
–
0.21431651
WST
BWP tăng giá
+6.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20061678 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19181014
–
0.21431651
WST
BWP giảm giá
-7.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.