Tỷ giá Rúp Belarus sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Kwanza Angola cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = AOA

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Kwanza Angola 306.04986501 AOA
-0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz306.02083422 Hiện tại Kz306.04986501 Cao nhất Kz307.36156077
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
306.04986501 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
-2.837393 AOA
-0.92%
7 ngày qua
-4.225764 AOA
-1.36%
30 ngày qua
+6.73524 AOA
+2.25%
1 năm qua
+36.907993 AOA
+13.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
266.86178967
Hôm nay
306.04986501
Cao nhất
335.00006204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.27%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
-5.66%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-5.39%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+1.97%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 307.7500245 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 165.11357662 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
119.24055854 – 216.66366942 AOA
Năm biến động -7.31%
2023
Tỷ giá trung bình 253.55937446 AOA
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
197.95525356 – 330.56139043 AOA
Năm biến động +25.73%
2024
Tỷ giá trung bình 266.37624091 AOA
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
250.65056295 – 291.77913435 AOA
Năm biến động +11.17%
2025
Tỷ giá trung bình 279.49854205 AOA
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
266.86178967 – 318.44371787 AOA
Năm biến động +11.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 307.7500245 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
295.89932834 – 335.00006204 AOA
Năm biến động -1.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.