Tỷ giá Kwanza Angola sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Rúp Belarus cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = BYN

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Rúp Belarus 0.00326744 BYN
+0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.0032535 Hiện tại Br0.00326744 Cao nhất Br0.00326775
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00326744 BYN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00003 BYN
+0.93%
7 ngày qua
+0.000045 BYN
+1.38%
30 ngày qua
-0.000074 BYN
-2.20%
1 năm qua
-0.000448 BYN
-12.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00298507
Hôm nay
0.00326744
Cao nhất
0.00374726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.01%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
+5.99%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+5.70%
Tháng 8
-2.54%
Tháng 9
-1.93%
Tháng 10
+1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00628943 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00628943 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00461545 – 0.00838641 BYN
Năm biến động +7.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00410392 BYN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00302516 – 0.00505165 BYN
Năm biến động -20.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00376074 BYN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00342725 – 0.00398962 BYN
Năm biến động -10.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00358346 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00314027 – 0.00374726 BYN
Năm biến động -10.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00325117 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00298507 – 0.00337953 BYN
Năm biến động +1.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.