Tỷ giá Rúp Belarus sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BAM
Cập nhật
1
BYN
=
0.59067988
BAM
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = KM0.59067988 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = Br1.69296437 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.59067988
Hiện tại
KM0.59067988
Cao nhất
KM0.59304405
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59067988 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002364 BAM
-0.40%
7 ngày qua
-0.004277 BAM
-0.72%
30 ngày qua
+0.01307 BAM
+2.26%
1 năm qua
+0.092476 BAM
+18.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.49345265 Hôm nay
0.59067988 Cao nhất
0.61737552
0.49345265 Hôm nay
0.59067988 Cao nhất
0.61737552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.02%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
+3.64%
Tháng 5
-3.74%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-6.26%
Tháng 8
+4.75%
Tháng 9
+3.67%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.67603231 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.66367059 BAM
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.53525478
–
0.8091511
BAM
Năm biến động
+7.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.67603231 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53271243
–
0.73834495
BAM
Năm biến động
-26.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5523785 BAM
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.53406513
–
0.57595879
BAM
BYN tăng giá
+7.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52990022 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48775312
–
0.5880168
BAM
Năm biến động
-1.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58154862 BAM
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.5460992
–
0.61737552
BAM
Năm biến động
+4.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.