Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rúp Belarus cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BYN

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rúp Belarus 1.69296437 BYN
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br1.68623797 Hiện tại Br1.69296437 Cao nhất Br1.69296437
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69296437 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006749 BYN
+0.40%
7 ngày qua
+0.009372 BYN
+0.56%
30 ngày qua
-0.038309 BYN
-2.21%
1 năm qua
-0.314246 BYN
-15.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.61975973
Hôm nay
1.69296437
Cao nhất
2.02653691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.06%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-3.01%
Tháng 4
-3.51%
Tháng 5
+3.88%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+6.68%
Tháng 8
-4.54%
Tháng 9
-3.54%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.89373905 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.54106292 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.23586311 – 1.86826917 BYN
Năm biến động -7.03%
2023
Tỷ giá trung bình 1.49811603 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35438049 – 1.87718542 BYN
Năm biến động +35.71%
2024
Tỷ giá trung bình 1.81085071 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.73623534 – 1.8724308 BYN
BAM giảm giá -6.84%
2025
Tỷ giá trung bình 1.89373905 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.70063168 – 2.05021753 BYN
Năm biến động +1.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.72008821 BYN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.61975973 – 1.83116912 BYN
Năm biến động -4.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.