Tỷ giá Rúp Belarus sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BGN
Cập nhật
1
BYN
=
0.59062875
BGN
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = лв0.59062875 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = Br1.69311093 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.59007657
Hiện tại
лв0.59062875
Cao nhất
лв0.59585739
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59062875 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005145 BGN
-0.86%
7 ngày qua
-0.004474 BGN
-0.75%
30 ngày qua
+0.013462 BGN
+2.33%
1 năm qua
+0.092571 BGN
+18.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.49297303 Hôm nay
0.59062875 Cao nhất
0.61799282
0.49297303 Hôm nay
0.59062875 Cao nhất
0.61799282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+4.10%
Tháng 4
+3.59%
Tháng 5
-3.83%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-6.10%
Tháng 8
+4.97%
Tháng 9
+3.90%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.67609253 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.66379819 BGN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.53492054
–
0.80737629
BGN
Năm biến động
+7.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.67609253 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53274407
–
0.73722716
BGN
Năm biến động
-26.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55246982 BGN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.53388386
–
0.57645104
BGN
BYN tăng giá
+7.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52976579 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48690312
–
0.58422743
BGN
Năm biến động
-1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58184177 BGN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.54559341
–
0.61799282
BGN
Năm biến động
+4.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.