Tỷ giá Rúp Belarus sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Real Braxin cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BRL
Cập nhật
1
BYN
=
1.84388955
BRL
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = R$1.84388955 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = Br0.54233183 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$1.84080822
Hiện tại
R$1.84388955
Cao nhất
R$1.84388955
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.84388955 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004994 BRL
-0.27%
7 ngày qua
+0.017187 BRL
+0.94%
30 ngày qua
+0.113726 BRL
+6.57%
1 năm qua
+0.272161 BRL
+17.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
1.54686196 Hôm nay
1.84388955 Cao nhất
1.92796612
1.54686196 Hôm nay
1.84388955 Cao nhất
1.92796612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
-2.35%
Tháng 1
-3.12%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+4.05%
Tháng 5
-3.02%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
-3.49%
Tháng 8
+3.24%
Tháng 9
+7.43%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.8687498 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.84540202 BRL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.38729614
–
2.22151022
BRL
Năm biến động
-3.86%
2023
Tỷ giá trung bình
1.8687498 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.45892189
–
2.17098951
BRL
Năm biến động
-29.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.64826196 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.46605812
–
2.05839721
BRL
Năm biến động
+28.90%
2025
Tỷ giá trung bình
1.70972661 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.54686196
–
1.92796612
BRL
Năm biến động
-2.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.73116917 BRL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.61566277
–
1.88586884
BRL
Năm biến động
-1.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.