Tỷ giá Real Braxin sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Rúp Belarus cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BYN
Cập nhật
1
BRL
=
0.54063863
BYN
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = Br0.54063863 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = R$1.84966435 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.54063863
Hiện tại
Br0.54063863
Cao nhất
Br0.54323964
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54063863 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00228 BYN
-0.42%
7 ngày qua
-0.007973 BYN
-1.45%
30 ngày qua
-0.037341 BYN
-6.46%
1 năm qua
-0.09077 BYN
-14.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.51868131 Hôm nay
0.54063863 Cao nhất
0.6464701
0.51868131 Hôm nay
0.54063863 Cao nhất
0.6464701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
+2.41%
Tháng 1
+3.22%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-3.89%
Tháng 5
+3.11%
Tháng 6
+2.29%
Tháng 7
+3.62%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
-6.92%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.60949212 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55601639 BYN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.45014423
–
0.72082663
BYN
Năm biến động
+4.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54320015 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46061945
–
0.68543766
BYN
Năm biến động
+42.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.60949212 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48581488
–
0.6821012
BYN
Năm biến động
-22.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58689589 BYN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.51868131
–
0.6464701
BYN
Năm biến động
+2.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57833823 BYN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.53025957
–
0.61894104
BYN
Năm biến động
+1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.