Tỷ giá Rúp Belarus sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BTN
Cập nhật
1
BYN
=
32.21656337
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BYN = Nu.32.21656337 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = Br0.03103993 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.32.21656337
Hiện tại
Nu.32.21656337
Cao nhất
Nu.32.21656337
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.21656337 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.098715 BTN
-0.31%
30 ngày qua
+0.049962 BTN
+0.16%
1 năm qua
+6.207991 BTN
+23.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
25.91389937 Hôm nay
32.21656337 Cao nhất
35.39633541
25.91389937 Hôm nay
32.21656337 Cao nhất
35.39633541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+5.23%
Tháng 1
-2.57%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
+7.71%
Tháng 4
+3.09%
Tháng 5
-6.10%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-5.37%
Tháng 8
+3.56%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32.01214029 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.04866682 BTN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
22.5883085
–
32.83291914
BTN
Năm biến động
+12.50%
2023
Tỷ giá trung bình
30.85739445 BTN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
25.19316543
–
33.03405943
BTN
Năm biến động
-22.98%
2024
Tỷ giá trung bình
25.56323699 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.07919007
–
26.19197635
BTN
BYN tăng giá
+3.82%
2025
Tỷ giá trung bình
26.62267116 BTN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
25.7463717
–
31.27318683
BTN
Năm biến động
+17.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.01214029 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.0215229
–
35.39633541
BTN
Năm biến động
+5.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.