Tỷ giá Rúp Belarus sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = CLF

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00857495 CLF
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.00854708 Hiện tại UF0.00857495 Cao nhất UF0.00857495
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00857495 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000028 CLF
+0.33%
7 ngày qua
-0.000018 CLF
-0.20%
30 ngày qua
+0.000299 CLF
+3.61%
1 năm qua
+0.001508 CLF
+21.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00690313
Hôm nay
0.00857495
Cao nhất
0.00862049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.27%
Tháng 12
-2.05%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+3.13%
Tháng 3
+4.30%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
-2.46%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-4.99%
Tháng 8
+6.31%
Tháng 9
+4.42%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01133857 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01133543 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00862926 – 0.01426437 CLF
Năm biến động +0.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01133857 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00924378 – 0.01311902 CLF
Năm biến động -20.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01045253 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00969086 – 0.01101308 CLF
Năm biến động +13.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00780411 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00690313 – 0.01122742 CLF
Năm biến động -29.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00822363 CLF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00747428 – 0.00862049 CLF
Năm biến động +9.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.