Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BYN
Cập nhật
1
CLF
=
116.61875694
BYN
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = Br116.61875694 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = UF0.00857495 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br116.61875694
Hiện tại
Br116.61875694
Cao nhất
Br116.99904557
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
116.61875694 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.380289 BYN
-0.33%
7 ngày qua
+0.238779 BYN
+0.21%
30 ngày qua
-4.208839 BYN
-3.48%
1 năm qua
-24.889403 BYN
-17.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
116.00268838 Hôm nay
116.61875694 Cao nhất
144.86186837
116.00268838 Hôm nay
116.61875694 Cao nhất
144.86186837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.46%
Tháng 12
+2.10%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
-4.12%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
+2.53%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+5.25%
Tháng 8
-5.94%
Tháng 9
-4.23%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 130.10474864 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
90.63103952 BYN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
70.10476005
–
115.8848214
BYN
Năm biến động
-0.89%
2023
Tỷ giá trung bình
88.84509467 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.22522929
–
108.18081047
BYN
Năm biến động
+25.71%
2024
Tỷ giá trung bình
95.75206114 BYN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
90.80112721
–
103.18999532
BYN
Năm biến động
-11.99%
2025
Tỷ giá trung bình
130.10474864 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.0676882
–
144.86186837
BYN
Năm biến động
+41.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
121.71327364 BYN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
116.00268838
–
133.79214601
BYN
Năm biến động
-8.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.