Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Chile cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = CLP
Cập nhật
1
BYN
=
329.62696176
CLP
-2.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = $329.62696176 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = Br0.00303373 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$328.91370196
Hiện tại
$329.62696176
Cao nhất
$331.96857075
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
329.62696176 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-6.747147 CLP
-2.01%
7 ngày qua
-6.188086 CLP
-1.84%
30 ngày qua
+0.5824 CLP
+0.18%
1 năm qua
+52.241494 CLP
+18.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
271.01023455 Hôm nay
329.62696176 Cao nhất
339.85981615
271.01023455 Hôm nay
329.62696176 Cao nhất
339.85981615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.23%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
+2.10%
Tháng 5
-2.46%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-4.99%
Tháng 8
+6.84%
Tháng 9
+4.42%
Tháng 10
-2.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 324.48370787 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
312.28933346 CLP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
238.10886682
–
392.26425248
CLP
Năm biến động
+0.87%
2023
Tỷ giá trung bình
312.97901121 CLP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
261.57766839
–
361.92435628
CLP
Năm biến động
-20.70%
2024
Tỷ giá trung bình
288.46039534 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
266.75969894
–
304.06890498
CLP
Năm biến động
+13.93%
2025
Tỷ giá trung bình
290.51003158 CLP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
271.01023455
–
320.94758514
CLP
Năm biến động
+0.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
324.48370787 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
293.86732393
–
339.85981615
CLP
Năm biến động
+7.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.