Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Dominica cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = DOP
Cập nhật
1
BYN
=
20.56717745
DOP
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = RD$20.56717745 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = Br0.04862116 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$20.56717745
Hiện tại
RD$20.56717745
Cao nhất
RD$20.5767337
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.56717745 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.009556 DOP
-0.05%
7 ngày qua
-0.322309 DOP
-1.54%
30 ngày qua
+0.784271 DOP
+3.96%
1 năm qua
+1.691176 DOP
+8.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
18.28126261 Hôm nay
20.56717745 Cao nhất
22.26646618
18.28126261 Hôm nay
20.56717745 Cao nhất
22.26646618
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-3.35%
Tháng 3
+3.81%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
-3.57%
Tháng 6
-2.18%
Tháng 7
-3.59%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
+4.29%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.91926356 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.57703845 DOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
16.09133066
–
22.51088947
DOP
Năm biến động
-0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
20.91926356 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.10268661
–
22.64087581
DOP
Năm biến động
-21.18%
2024
Tỷ giá trung bình
18.16376444 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.56012714
–
18.67093557
DOP
BYN tăng giá
+6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
18.85665707 DOP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
17.9257322
–
22.26204371
DOP
Năm biến động
+14.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.36920677 DOP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
18.95578642
–
22.26646618
DOP
Năm biến động
-4.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.