Tỷ giá Peso Dominica sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Rúp Belarus cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = BYN
Cập nhật
1
DOP
=
0.04859967
BYN
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = Br0.04859967 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = RD$20.57626936 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.04859858
Hiện tại
Br0.04859967
Cao nhất
Br0.04859967
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04859967 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000067 BYN
+0.14%
7 ngày qua
+0.000729 BYN
+1.52%
30 ngày qua
-0.00155 BYN
-3.09%
1 năm qua
-0.004378 BYN
-8.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.04491058 Hôm nay
0.04859967 Cao nhất
0.05470082
0.04491058 Hôm nay
0.04859967 Cao nhất
0.05470082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-1.83%
Tháng 1
+5.83%
Tháng 2
+3.47%
Tháng 3
-3.67%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
+3.71%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+3.72%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
-4.11%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.05506388 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05197714 BYN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.04442294
–
0.06214526
BYN
Năm biến động
+0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04833311 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0441679
–
0.05847035
BYN
Năm biến động
+26.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05506388 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05355918
–
0.0569472
BYN
DOP giảm giá
-5.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05315385 BYN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.04491951
–
0.05578573
BYN
Năm biến động
-13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04913738 BYN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.04491058
–
0.05275434
BYN
Năm biến động
+4.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.