Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Algeria cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = DZD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Dinar Algeria 45.98279635 DZD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج45.89292261 Hiện tại د.ج45.98279635 Cao nhất د.ج46.01233278
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.98279635 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.013362 DZD
-0.03%
7 ngày qua
+0.040211 DZD
+0.09%
30 ngày qua
+1.486801 DZD
+3.34%
1 năm qua
+7.663235 DZD
+20.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
38.06319772
Hôm nay
45.98279635
Cao nhất
48.75213407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.65%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
+5.06%
Tháng 4
+3.26%
Tháng 5
-5.12%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-5.11%
Tháng 8
+3.00%
Tháng 9
+3.81%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 50.85211666 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.53177953 DZD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
42.70401868 – 58.00470839 DZD
Năm biến động +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 50.85211666 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.49600886 – 54.60802569 DZD
Năm biến động -25.25%
2024
Tỷ giá trung bình 40.99089237 DZD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
40.34641903 – 42.44769756 DZD
Năm ổn định +2.20%
2025
Tỷ giá trung bình 40.2270981 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.81316249 – 45.19417647 DZD
Năm biến động +6.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.11250699 DZD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
42.65784075 – 48.75213407 DZD
Năm biến động +4.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.