Tỷ giá Dinar Algeria sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = BYN
Cập nhật
1
DZD
=
0.02185747
BYN
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = Br0.02185747 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = د.ج45.75094246 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.02170759
Hiện tại
Br0.02185747
Cao nhất
Br0.02190324
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02185747 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000097 BYN
+0.44%
7 ngày qua
+0.00006 BYN
+0.28%
30 ngày qua
-0.000602 BYN
-2.68%
1 năm qua
-0.004239 BYN
-16.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.02051192 Hôm nay
0.02185747 Cao nhất
0.0262721
0.02051192 Hôm nay
0.02185747 Cao nhất
0.0262721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-4.82%
Tháng 4
-3.16%
Tháng 5
+5.40%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+5.39%
Tháng 8
-2.91%
Tháng 9
-3.67%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02490438 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02005784 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01723998
–
0.023417
BYN
Năm biến động
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01993381 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01831233
–
0.02469379
BYN
Năm biến động
+33.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02439658 BYN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.0235584
–
0.02478535
BYN
Năm ổn định
-2.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02490438 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02212674
–
0.02644582
BYN
Năm biến động
-5.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02217406 BYN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.02051192
–
0.02344235
BYN
Năm biến động
-3.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.