Tỷ giá Rúp Belarus sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = ERN

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Nakfa Eritrea 5.07754941 ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk5.07754941 Hiện tại Nfk5.07754941 Cao nhất Nfk5.09847189
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.07754941 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.020922 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.034625 ERN
-0.68%
30 ngày qua
+0.096654 ERN
+1.94%
1 năm qua
+0.664521 ERN
+15.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.38926841
Hôm nay
5.07754941
Cao nhất
5.50183119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.61007031 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.34408992 ERN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.41203621 – 6.01362929 ERN
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 5.61007031 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.52014311 – 6.02688957 ERN
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 4.58384332 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.53055725 – 4.72683614 ERN
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 4.58403058 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.38831304 – 5.2182825 ERN
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.04774551 ERN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
4.84881085 – 5.50183119 ERN
Năm biến động -0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.