Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Guyana cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = GYD
Cập nhật
1
BYN
=
70.22067218
GYD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = $70.22067218 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = Br0.01424082 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$70.21739847
Hiện tại
$70.22067218
Cao nhất
$70.22444618
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.22067218 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004501 GYD
+0.01%
7 ngày qua
-0.886347 GYD
-1.25%
30 ngày qua
+2.120697 GYD
+3.11%
1 năm qua
+8.833613 GYD
+14.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
61.05612978 Hôm nay
70.22067218 Cao nhất
76.75365918
61.05612978 Hôm nay
70.22067218 Cao nhất
76.75365918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+2.98%
Tháng 5
-5.78%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-5.14%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 78.61041283 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
74.5410087 GYD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
61.48604842
–
82.96586359
GYD
Năm biến động
+1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
78.61041283 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.26771824
–
84.90217323
GYD
Năm biến động
-23.49%
2024
Tỷ giá trung bình
63.93588944 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.34801234
–
65.94836089
GYD
Năm ổn định
+0.76%
2025
Tỷ giá trung bình
63.93558387 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.05612978
–
72.77126007
GYD
Năm biến động
+11.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.42288557 GYD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
67.65894887
–
76.75365918
GYD
Năm biến động
-1.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.