Tỷ giá Đô la Guyana sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = BYN
Cập nhật
1
GYD
=
0.01424006
BYN
+1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = Br0.01424006 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $70.22444618 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.01424006
Hiện tại
Br0.01424006
Cao nhất
Br0.01424173
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01424006 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000142 BYN
+1.01%
7 ngày qua
+0.000175 BYN
+1.24%
30 ngày qua
-0.000372 BYN
-2.55%
1 năm qua
-0.00205 BYN
-12.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.01302869 Hôm nay
0.01424006 Cao nhất
0.01637837
0.01302869 Hôm nay
0.01424006 Cao nhất
0.01637837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
+6.14%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+5.42%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-2.30%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01566553 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01364802 BYN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01205315
–
0.01626385
BYN
Năm biến động
-1.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01289462 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01177826
–
0.01580585
BYN
Năm biến động
+30.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01564076 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.01516338
–
0.01578581
BYN
Năm ổn định
-0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01566553 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01374169
–
0.01637837
BYN
Năm biến động
-10.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0142075 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.01302869
–
0.01478001
BYN
Năm biến động
+1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.