Tỷ giá Rúp Belarus sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Kuna Croatia cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = HRK
Cập nhật
1
BYN
=
2.24213086
HRK
-1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = kn2.24213086 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = Br0.4460043 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn2.24213086
Hiện tại
kn2.24213086
Cao nhất
kn2.26992517
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24213086 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.023005 HRK
-1.02%
7 ngày qua
-0.050883 HRK
-2.22%
30 ngày qua
+0.010848 HRK
+0.49%
1 năm qua
+0.318127 HRK
+16.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
1.89898623 Hôm nay
2.24213086 Cao nhất
2.38070655
1.89898623 Hôm nay
2.24213086 Cao nhất
2.38070655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.27%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+4.10%
Tháng 4
+3.59%
Tháng 5
-3.83%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-6.09%
Tháng 8
+4.97%
Tháng 9
+3.90%
Tháng 10
-2.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.60521376 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.55660112 HRK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.07323814
–
3.11268278
HRK
Năm biến động
+7.94%
2023
Tỷ giá trung bình
2.60521376 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.05235049
–
2.84009397
HRK
Năm biến động
-26.11%
2024
Tỷ giá trung bình
2.12864634 HRK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.05656195
–
2.22401618
HRK
BYN tăng giá
+7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
2.04071393 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87525553
–
2.25102339
HRK
Năm biến động
-1.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.24268164 HRK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.10180422
–
2.38070655
HRK
Năm biến động
+2.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.