Tỷ giá Kuna Croatia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BYN
Cập nhật
1
HRK
=
0.44455223
BYN
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = Br0.44455223 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = kn2.24945448 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.44054316
Hiện tại
Br0.44455223
Cao nhất
Br0.44589465
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44455223 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002993 BYN
+0.68%
7 ngày qua
+0.009184 BYN
+2.11%
30 ngày qua
-0.00247 BYN
-0.55%
1 năm qua
-0.075197 BYN
-14.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.42004337 Hôm nay
0.44455223 Cao nhất
0.52659676
0.42004337 Hôm nay
0.44455223 Cao nhất
0.52659676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.32%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-3.94%
Tháng 4
-3.47%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+6.49%
Tháng 8
-4.74%
Tháng 9
-3.75%
Tháng 10
+2.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.49173036 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39986513 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.32126627
–
0.48233726
BYN
Năm biến động
-7.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38877761 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35210103
–
0.48724621
BYN
Năm biến động
+35.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46991684 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.44963702
–
0.48624842
BYN
HRK giảm giá
-7.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49173036 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44424238
–
0.53326066
BYN
Năm biến động
+1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44608477 BYN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.42004337
–
0.47578171
BYN
Năm biến động
-3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.