Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Iraq cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = IQD
Cập nhật
1
BYN
=
509.82192022
IQD
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ع.د509.82192022 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = Br0.00196147 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د509.82192022
Hiện tại
ع.د509.82192022
Cao nhất
ع.د513.0925578
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
509.82192022 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
-3.270638 IQD
-0.64%
7 ngày qua
-5.472893 IQD
-1.06%
30 ngày qua
+74.89363 IQD
+17.22%
1 năm qua
+125.456923 IQD
+32.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
382.30481623 Hôm nay
509.82192022 Cao nhất
516.29203536
382.30481623 Hôm nay
509.82192022 Cao nhất
516.29203536
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
+3.15%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
+5.38%
Tháng 4
+3.01%
Tháng 5
-5.76%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-5.16%
Tháng 8
+2.64%
Tháng 9
+18.24%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 520.0439862 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
520.0439862 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
428.80114268
–
580.78893414
IQD
Năm biến động
+1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
509.27142428 IQD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
394.68619013
–
586.53428094
IQD
Năm biến động
-31.47%
2024
Tỷ giá trung bình
400.23741369 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
395.10670892
–
412.68101356
IQD
Năm ổn định
+0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
400.26084589 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
382.30481623
–
455.66389947
IQD
Năm biến động
+11.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
474.55944796 IQD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
423.46281382
–
516.29203536
IQD
Năm biến động
+14.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.