Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = JMD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Jamaica 53.78573634 JMD
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$53.78573634 Hiện tại J$53.78573634 Cao nhất J$53.94523288
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.78573634 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.160729 JMD
-0.30%
7 ngày qua
-0.187047 JMD
-0.35%
30 ngày qua
+1.33212 JMD
+2.54%
1 năm qua
+6.701148 JMD
+14.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
46.72636129
Hôm nay
53.78573634
Cao nhất
58.04111078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.13%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+4.41%
Tháng 4
+3.52%
Tháng 5
-5.77%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 57.59291682 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.65886248 JMD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
44.29759874 – 61.49847819 JMD
Năm biến động -0.18%
2023
Tỷ giá trung bình 57.59291682 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.7918453 – 61.79883377 JMD
Năm biến động -22.14%
2024
Tỷ giá trung bình 47.78400037 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.60428345 – 48.97847556 JMD
Năm ổn định +2.01%
2025
Tỷ giá trung bình 48.62422223 JMD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
46.72636129 – 55.67304573 JMD
Năm biến động +13.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.32988559 JMD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
50.80549383 – 58.04111078 JMD
Năm biến động -0.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.