Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = BYN

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Rúp Belarus 0.01859229 BYN
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.01853732 Hiện tại Br0.01859229 Cao nhất Br0.01859229
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01859229 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000055 BYN
+0.30%
7 ngày qua
+0.000064 BYN
+0.35%
30 ngày qua
-0.000472 BYN
-2.48%
1 năm qua
-0.002646 BYN
-12.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01722917
Hôm nay
0.01859229
Cao nhất
0.0214012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.17%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-4.23%
Tháng 4
-3.40%
Tháng 5
+6.13%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+5.43%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
-2.52%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02092898 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01861405 BYN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01626056 – 0.02257459 BYN
Năm biến động +0.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01757458 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01618154 – 0.02137125 BYN
Năm biến động +28.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02092898 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02041713 – 0.02145726 BYN
Năm ổn định -1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02059866 BYN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.01796201 – 0.0214012 BYN
Năm biến động -11.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01876148 BYN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01722917 – 0.01968291 BYN
Năm biến động +0.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.