Tỷ giá Rúp Belarus sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Yên Nhật cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = JPY
Cập nhật
1
BYN
=
53.59530641
JPY
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ¥53.59530641 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Br0.01865835 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥53.52945115
Hiện tại
¥53.59530641
Cao nhất
¥53.59530641
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.59530641 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.034134 JPY
+0.06%
7 ngày qua
+0.133901 JPY
+0.25%
30 ngày qua
+1.194382 JPY
+2.28%
1 năm qua
+8.264722 JPY
+18.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
44.92699123 Hôm nay
53.59530641 Cao nhất
58.345526
44.92699123 Hôm nay
53.59530641 Cao nhất
58.345526
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+4.05%
Tháng 4
+4.52%
Tháng 5
-3.86%
Tháng 6
-2.68%
Tháng 7
-4.00%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 53.1654408 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.96107834 JPY
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
35.33686448
–
59.51971243
JPY
Năm biến động
+15.41%
2023
Tỷ giá trung bình
52.39975705 JPY
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
42.59657311
–
59.15602988
JPY
Năm biến động
-17.82%
2024
Tỷ giá trung bình
46.28683396 JPY
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
42.55673239
–
49.38547508
JPY
Năm biến động
+12.98%
2025
Tỷ giá trung bình
45.7478895 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.95384398
–
54.21352742
JPY
Năm biến động
+11.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
53.1654408 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.92819428
–
58.345526
JPY
Năm biến động
+0.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.