Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = LKR
Cập nhật
1
BYN
=
112.52150025
LKR
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ₨112.52150025 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = Br0.00888719 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨112.52150025
Hiện tại
₨112.52150025
Cao nhất
₨112.52150025
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
112.52150025 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.395318 LKR
-0.35%
7 ngày qua
-0.437608 LKR
-0.39%
30 ngày qua
+2.948757 LKR
+2.69%
1 năm qua
+23.110973 LKR
+25.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
89.19894996 Hôm nay
112.52150025 Cao nhất
126.20808382
89.19894996 Hôm nay
112.52150025 Cao nhất
126.20808382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
+2.23%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+6.85%
Tháng 4
+6.34%
Tháng 5
-4.30%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-7.26%
Tháng 8
+3.41%
Tháng 9
+2.84%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 122.87281083 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
115.37087361 LKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
64.90143389
–
146.21646395
LKR
Năm biến động
+82.12%
2023
Tỷ giá trung bình
122.87281083 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
98.03356909
–
145.92851139
LKR
Năm biến động
-32.62%
2024
Tỷ giá trung bình
92.23082711 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.67290765
–
100.16293026
LKR
Năm biến động
-8.69%
2025
Tỷ giá trung bình
91.92482053 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.60277722
–
107.38030125
LKR
Năm biến động
+17.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
110.83513766 LKR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
100.805713
–
126.20808382
LKR
Năm biến động
+6.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.