Tỷ giá Rúp Belarus sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Leu Moldova cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MDL

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Leu Moldova 6.07099322 MDL
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L6.05933929 Hiện tại L6.07099322 Cao nhất L6.11516627
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.07099322 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005601 MDL
-0.09%
7 ngày qua
-0.048456 MDL
-0.79%
30 ngày qua
+0.177109 MDL
+3.00%
1 năm qua
+1.088813 MDL
+21.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.91905352
Hôm nay
6.07099322
Cao nhất
6.35573022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.80%
Tháng 12
+3.35%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+3.24%
Tháng 4
+3.80%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-7.13%
Tháng 8
+5.59%
Tháng 9
+3.60%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.77593812 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.7296821 MDL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.47288612 – 7.76581645 MDL
Năm biến động +9.19%
2023
Tỷ giá trung bình 6.77593812 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.2337502 – 7.6112429 MDL
Năm biến động -31.01%
2024
Tỷ giá trung bình 5.42044185 MDL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.23432918 – 5.63462354 MDL
BYN tăng giá +7.30%
2025
Tỷ giá trung bình 5.29285392 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.83312547 – 5.90847446 MDL
Năm biến động +1.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.96904127 MDL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.55468269 – 6.35573022 MDL
Năm biến động +6.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.