Tỷ giá Rúp Belarus sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Kyat Myanma cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MMK
Cập nhật
1
BYN
=
703.04697771
MMK
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = K703.04697771 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = Br0.00142238 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K703.04697771
Hiện tại
K703.04697771
Cao nhất
K703.93145019
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
703.04697771 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.946065 MMK
-0.13%
7 ngày qua
-9.315313 MMK
-1.31%
30 ngày qua
+18.695153 MMK
+2.73%
1 năm qua
+86.779597 MMK
+14.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
614.40979263 Hôm nay
703.04697771 Cao nhất
770.18667713
614.40979263 Hôm nay
703.04697771 Cao nhất
770.18667713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.42%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 785.04010754 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
691.01957667 MMK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
534.50853966
–
832.52178114
MMK
Năm biến động
+19.65%
2023
Tỷ giá trung bình
785.04010754 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
636.04361894
–
840.01472018
MMK
Năm biến động
-23.55%
2024
Tỷ giá trung bình
648.29019496 MMK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
635.86741838
–
992.8324651
MMK
Năm biến động
+0.78%
2025
Tỷ giá trung bình
641.33907624 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
614.21754916
–
730.45518382
MMK
Năm biến động
+11.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
706.69972166 MMK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
678.77210007
–
770.18667713
MMK
Năm biến động
-1.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.