Tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Belarus cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = BYN
Cập nhật
1
MMK
=
0.00142238
BYN
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = Br0.00142238 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = K703.04697771 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.00142059
Hiện tại
Br0.00142238
Cao nhất
Br0.00142238
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00142238 BYN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 BYN
+0.13%
7 ngày qua
+0.000019 BYN
+1.32%
30 ngày qua
-0.000039 BYN
-2.66%
1 năm qua
-0.0002 BYN
-12.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.00129839 Hôm nay
0.00142238 Cao nhất
0.00162758
0.00129839 Hôm nay
0.00142238 Cao nhất
0.00162758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.85%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+5.73%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00156171 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00149616 BYN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00120117
–
0.00187088
BYN
Năm biến động
-16.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00129046 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00119046
–
0.00157222
BYN
Năm biến động
+30.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00154592 BYN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00100722
–
0.00157265
BYN
Năm biến động
-0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00156171 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00136901
–
0.00162809
BYN
Năm biến động
-10.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0014158 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00129839
–
0.00147325
BYN
Năm biến động
+1.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.