Tỷ giá Rúp Belarus sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MWK
Cập nhật
1
BYN
=
581.10880371
MWK
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = MK581.10880371 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = Br0.00172085 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK581.10880371
Hiện tại
MK581.10880371
Cao nhất
MK584.06557415
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
581.10880371 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
-6.311512 MWK
-1.07%
7 ngày qua
-8.3042 MWK
-1.41%
30 ngày qua
+5.428352 MWK
+0.94%
1 năm qua
+71.964796 MWK
+14.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
506.04738556 Hôm nay
581.10880371 Cao nhất
637.12453872
506.04738556 Hôm nay
581.10880371 Cao nhất
637.12453872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
+5.30%
Tháng 4
+2.63%
Tháng 5
-5.77%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 583.70469273 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
334.62941672 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
241.14956569
–
408.74015742
MWK
Năm biến động
+27.52%
2023
Tỷ giá trung bình
418.46253078 MWK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
338.15708574
–
511.48020976
MWK
Năm biến động
+25.15%
2024
Tỷ giá trung bình
526.4592304 MWK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
507.71406785
–
532.65137584
MWK
BYN tăng giá
+3.92%
2025
Tỷ giá trung bình
530.03977364 MWK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
506.04738556
–
603.1424532
MWK
Năm biến động
+11.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
583.70469273 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
561.08123213
–
637.12453872
MWK
Năm biến động
-1.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.