Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rúp Belarus cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = BYN

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Rúp Belarus 0.00172085 BYN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.00171314 Hiện tại Br0.00172085 Cao nhất Br0.00172085
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00172085 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000007 BYN
+0.41%
7 ngày qua
+0.000021 BYN
+1.24%
30 ngày qua
-0.000015 BYN
-0.88%
1 năm qua
-0.000243 BYN
-12.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00156955
Hôm nay
0.00172085
Cao nhất
0.0019761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
-5.04%
Tháng 4
-2.57%
Tháng 5
+6.12%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
+5.43%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
-2.08%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00311904 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00311904 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00244654 – 0.0041468 BYN
Năm biến động -21.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00241292 BYN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00195511 – 0.00295721 BYN
Năm biến động -20.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0018998 BYN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.0018774 – 0.00196961 BYN
MWK giảm giá -3.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00188963 BYN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00165798 – 0.0019761 BYN
Năm biến động -10.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00171417 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00156955 – 0.00178227 BYN
Năm biến động +1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.