Tỷ giá Rúp Belarus sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Metical Mozambique cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MZN

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Metical Mozambique 21.39657046 MZN
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT21.39657046 Hiện tại MT21.39657046 Cao nhất MT21.42348854
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.39657046 MZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.028793 MZN
-0.13%
7 ngày qua
-0.283503 MZN
-1.31%
30 ngày qua
+0.572229 MZN
+2.75%
1 năm qua
+2.625311 MZN
+13.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
18.6982814
Hôm nay
21.39657046
Cao nhất
23.44146657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
+5.25%
Tháng 4
+3.01%
Tháng 5
-5.68%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 23.88758054 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.75317901 MZN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
18.79527036 – 25.61805797 MZN
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 23.88758054 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.25580695 – 25.67454676 MZN
Năm biến động -23.63%
2024
Tỷ giá trung bình 19.52283422 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.79604583 – 20.12844452 MZN
Năm ổn định +1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 19.53104524 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.68690001 – 22.2333602 MZN
Năm biến động +11.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.50340719 MZN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
20.65593194 – 23.44146657 MZN
Năm biến động -1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.