Tỷ giá Metical Mozambique sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Rúp Belarus cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = BYN

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Rúp Belarus 0.04673646 BYN
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.04667774 Hiện tại Br0.04673646 Cao nhất Br0.04673646
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04673646 BYN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000063 BYN
+0.13%
7 ngày qua
+0.000611 BYN
+1.32%
30 ngày qua
-0.001284 BYN
-2.67%
1 năm qua
-0.006536 BYN
-12.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04265945
Hôm nay
0.04673646
Cao nhất
0.05348085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
-2.13%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
-4.99%
Tháng 4
-2.92%
Tháng 5
+6.02%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05128122 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04471574 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.03903497 – 0.05320487 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04241026 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03894908 – 0.05193239 BYN
Năm biến động +30.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05122265 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.04968094 – 0.05320268 BYN
Năm ổn định -1.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05128122 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04497746 – 0.05351342 BYN
Năm biến động -10.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04652946 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.04265945 – 0.04841224 BYN
Năm biến động +1.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.